瘦削[shòu xuē] [瘦 削]Lưu từKhácmảnh maiChữ trong từ瘦shòugầy削xiāoCắt bóngTừ cùng chữ:剥削bō xuēHSK 7bóc lộtTừ cận nghĩa:修长xiū chángHSK 9mảnh mai纤柔xiān róumảnh mai纤纤xiān xiānmảnh mai纤细xiān xìmảnh mai