纤细[xiān xì] [纤 细]Lưu từKhácmảnh mai; thon thả; mềm mạiChữ trong từ纤xiānmịn细xìmỏng hoặc thonTừ cùng chữ:仔细zǐ xìHSK 5cẩn thận详细xiáng xìHSK 5chi tiết精细jīng xìHSK 8tỉ mỉ纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:修长xiū chángHSK 9mảnh mai瘦削shòu xuēmảnh mai纤柔xiān róumảnh mai纤纤xiān xiānmảnh mai