化纤【化纖】
[huà xiān] [化 纤]
sợi hóa học
化学纤维的简称。
这种由化纤制成的布料结实耐磨,清洗起来很方便。
zhè zhǒng yóu huà xiān zhì chéng de bù liào jiē shi nài mó, qīng xǐ qǐ lái hěn fāng biàn.Loại vải làm từ sợi tổng hợp này bền đẹp, chống mài mòn và giặt rất tiện lợi.

[huà xiān] [化 纤]
sợi hóa học
化学纤维的简称。
这种由化纤制成的布料结实耐磨,清洗起来很方便。
zhè zhǒng yóu huà xiān zhì chéng de bù liào jiē shi nài mó, qīng xǐ qǐ lái hěn fāng biàn.Loại vải làm từ sợi tổng hợp này bền đẹp, chống mài mòn và giặt rất tiện lợi.