纱布口罩[shā bù kǒu zhào] [纱 布 口 罩]Lưu từKháckhẩu trang gạcChữ trong từ纱shāsợi bông布bùvải口kǒumiệng罩zhàocheTừ cùng chữ:口罩kǒu zhàoHSK 8khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm