纳宠[nà chǒng] [纳 宠]Lưu từKháclấy thiếp; nạp thiếpChữ trong từ纳nànhận宠chǒngyêu thươngTừ cùng chữ:纳入nà rùHSK 8đưa vào纳税nà shuìHSK 8nộp thuế纳税人nà shuì rénHSK 8người nộp thuế纳闷儿nà mèn rHSK 8biến thể er hoá của 纳闷 (nà mèn)Từ cận nghĩa:纳妾nà qièlấy thiếp