纳雍[nà yōng] [纳 雍]Lưu từKháchuyện Nayong ở địa khu Bijie 毕节地区 (bì jié dì qū), Quý ChâuChữ trong từ纳nànhận雍yōnghòa hợpTừ ghép:纳雍县nà yōng xiànhuyện Nayong ở địa khu Bijie 毕节地区 (bì jié dì qū), Quý ChâuTừ cùng chữ:纳入nà rùHSK 8đưa vào纳税nà shuìHSK 8nộp thuế纳税人nà shuì rénHSK 8người nộp thuế纳闷儿nà mèn rHSK 8biến thể er hoá của 纳闷 (nà mèn)Từ cận nghĩa:纳雍县nà yōng xiànhuyện Nayong ở địa khu Bijie 毕节地区 (bì jié dì qū), Quý Châu