纺织娘[fǎng zhī niáng] [纺 织 娘]Lưu từKhácchâu chấu tai dài; châu chấu sừng dàiChữ trong từ纺fǎngxe sợi (bông, gai v.v.)织zhīdệt娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái新娘xīn niángHSK 4cô dâu纺织fǎng zhīHSK 7dệt may