线缆[xiàn lǎn] [线 缆]Lưu từKháccáp; dây; dây điện (máy tính)Chữ trong từ线xiànchỉ缆lǎncápTừ cùng chữ:线索xiàn suǒHSK 5manh mối线路xiàn lùHSK 6(điện) dây光缆guāng lǎnHSK 7cáp quang线条xiàn tiáoHSK 9đường nét (trong vẽ, thư pháp, v.v.)