光缆【光纜】
[guāng lǎn] [光 缆]
cáp quang
由光导纤维制成的通信线缆
工人们正在海底铺设跨国光缆。
gōng rén men zhèng zài hǎi dǐ pū shè kuà guó guāng lǎn.Các công nhân đang tiến hành đặt cáp quang xuyên quốc gia dưới đáy biển.
由于山上风力过大,景区的观光缆车暂停营运。
yóu yú shān shàng fēng lì guò dà, jǐng qū de guān guāng lǎn chē zàn tíng yíng yùn.Do gió trên núi quá lớn, cáp treo ngắm cảnh của khu du lịch tạm ngừng hoạt động.