续娶[xù qǔ] [续 娶]Lưu từKháctái hônChữ trong từ续xùtiếp tục娶qǔlấy vợTừ cận nghĩa:再婚zài hūntái hôn再嫁zài jiàtái hôn (đối với phụ nữ)再醮zài jiàotái hôn复婚fù hūntái hôn (với cùng một người)改嫁gǎi jiàtái hôn (đối với phụ nữ)转嫁zhuǎn jiàtái hôn (của góa phụ)