再嫁[zài jià] [再 嫁]Lưu từKháctái hôn (đối với phụ nữ)Chữ trong từ再zàilại嫁jià(phụ nữ) kết hônTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lại再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)再度zài dùHSK 9một lần nữa再现zài xiànHSK 9tái hiệnTừ cận nghĩa:改嫁gǎi jiàtái hôn (đối với phụ nữ)