再婚[zài hūn] [再 婚]Lưu từKháctái hônChữ trong từ再zàilại婚hūnkết hônTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lại再接再厉zài jiē zài lìHSK 6tiếp tục phấn đấu (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:再嫁zài jiàtái hôn (đối với phụ nữ)再醮zài jiàotái hôn复婚fù hūntái hôn (với cùng một người)改嫁gǎi jiàtái hôn (đối với phụ nữ)续娶xù qǔtái hôn转嫁zhuǎn jiàtái hôn (của góa phụ)