复婚[fù hūn] [复 婚]Lưu từKháctái hôn (với cùng một người)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại婚hūnkết hônTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp离婚lí hūnHSK 3ly hôn结婚jié hūnHSK 3kết hôn复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầuXem thêm (3)