缆索吊椅[lǎn suǒ diào yǐ] [缆 索 吊 椅]Lưu từKhácghế nâng trượt tuyếtChữ trong từ缆lǎncáp索suǒtìm kiếm吊diàotreo椅yǐghếTừ cùng chữ:轮椅lún yǐHSK 4xe lăn缆车lǎn chēHSK 8cáp treo藤椅téng yǐHSK 9ghế mây