缤纷【繽紛】
[bīn fēn] [缤 纷]
nhiều và đa dạng; phong phú và đa dạng
形容繁多而杂乱,或色彩绚丽多样
节日里,天空放起了五彩缤纷的烟花。
jié rì lǐ, tiān kōng fàng qǐ le wǔ cǎi bīn fēn de yān huā.Vào ngày lễ, bầu trời rực rỡ pháo hoa ngũ sắc đa dạng.
节日期间,大街两旁挂满了五彩缤纷的彩灯。
jié rì qī jiān, dà jiē liǎng páng guà mǎn le wǔ cǎi bīn fēn de cǎi dēng.Dịp lễ hội, hai bên đường phố treo đầy đèn lồng rực rỡ sắc màu.