缳[huán]Lưu từKháctrói; buộc; dây buộcTừ ghép:投缳tóu huántự treo cổ缳首huán shǒuchết bằng cách treo cổ投缳自缢tóu huán zì yìtự treo cổ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:飘piāoHSK 8trôi (trong không khí)缚fùtrói上天shàng tiānTrời上苍shàng cāngtrời天公tiān gōngtrời绑缚bǎng fùtrói飘动piāo dòngtrôi