飘动[piāo dòng] [飘 动]Lưu từKháctrôi; nổiChữ trong từ飘piāotrôi (trong không khí)动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:飘piāoHSK 8trôi (trong không khí)缚fùtrói缳huántrói上天shàng tiānTrời上苍shàng cāngtrời天公tiān gōngtrời绑缚bǎng fùtrói