绑缚[bǎng fù] [绑 缚]Lưu từKháctrói; buộc; cộtChữ trong từ绑bǎngbuộc缚fùtróiTừ cùng chữ:绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc束缚shù fùHSK 9trói buộcTừ cận nghĩa:飘piāoHSK 8trôi (trong không khí)缚fùtrói缳huántrói上天shàng tiānTrời上苍shàng cāngtrời天公tiān gōngtrời飘动piāo dòngtrôi