缴械[jiǎo xiè] [缴 械]Lưu từKháctước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàngChữ trong từ缴jiǎonộp械xièdụng cụTừ cùng chữ:机械jī xièHSK 6máy器械qì xièHSK 8dụng cụ缴纳jiǎo nàHSK 8nộp (thuế, v.v.)缴费jiǎo fèiHSK 8trả phí