网路[wǎng lù] [网 路]Lưu từKhácmạng lưới (máy tính, viễn thông); Internet; thuật ngữ Đài Loan cho 网络 (wǎng luò)Chữ trong từ网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ ghép:专用网路zhuān yòng wǎng lùmạng dành riêng主干网路zhǔ gàn wǎng lùmạng lõi交换网路jiāo huàn wǎng lùmạng chuyển mạch以太网路yǐ tài wǎng lùEthernet区域网路qū yù wǎng lùmạng cục bộ广域网路guǎng yù wǎng lùmạng diện rộng广播网路guǎng bō wǎng lùmạng lưới phát thanh异质网路yì zhì wǎng lùmạng dị loại数位网路shù wèi wǎng lùmạng kỹ thuật sốXem thêm (9)Từ cùng chữ: