广域网路[guǎng yù wǎng lù] [广 域 网 路]Lưu từKhácmạng diện rộng; WANChữ trong từ广guǎngrộng域yùlĩnh vực网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:广域网guǎng yù wǎngmạng diện rộng