交换网路[jiāo huàn wǎng lù] [交 换 网 路]Lưu từKhácmạng chuyển mạchChữ trong từ交jiāogiao nộp换huàntrao đổi网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)Xem thêm (3)