主干网路[zhǔ gàn wǎng lù] [主 干 网 路]Lưu từKhácmạng lõi; mạng backboneChữ trong từ主zhǔchủ干gānsuông网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主干网络zhǔ gàn wǎng luòmạng lõi