主干网络[zhǔ gàn wǎng luò] [主 干 网 络]Lưu từKhácmạng lõiChữ trong từ主zhǔchủ干gānsuông网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch主题zhǔ tíHSK 4chủ đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:主干网路zhǔ gàn wǎng lùmạng lõi