以太网路[yǐ tài wǎng lù] [以 太 网 路]Lưu từKhácEthernetChữ trong từ以yǐsử dụng太tàiquá网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra公路gōng lùHSK 2đường cáiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:以太网yǐ tài wǎngEthernet以太网络yǐ tài wǎng luòEthernet