以太网
[yǐ tài wǎng] [以 太 网]
Ethernet
上网shàng wǎngHSK 1lên mạng以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)互联网hù lián wǎngHSK 3Internet