交换以太网络[jiāo huàn yǐ tài wǎng luò] [交 换 以 太 网 络]Lưu từKhácEthernet chuyển mạchChữ trong từ交jiāogiao nộp换huàntrao đổi以yǐsử dụng太tàiquá网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí交换jiāo huànHSK 4trao đổiXem thêm (3)