以太网络端口[yǐ tài wǎng luò duān kǒu] [以 太 网 络 端 口]Lưu từKhácCổng EthernetChữ trong từ以yǐsử dụng太tàiquá网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới端duāncuối口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài raXem thêm (3)