以太网络[yǐ tài wǎng luò] [以 太 网 络]Lưu từKhácEthernetChữ trong từ以yǐsử dụng太tàiquá网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ ghép:交换以太网络jiāo huàn yǐ tài wǎng luòEthernet chuyển mạch以太网络端口yǐ tài wǎng luò duān kǒuCổng Ethernet快速以太网络kuài sù yǐ tài wǎng luòEthernet NhanhTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)以内yǐ nèiHSK 4trong vòng以及yǐ jíHSK 4cũng nhưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:以太网yǐ tài wǎngEthernet以太网路yǐ tài wǎng lùEthernet