罢黜[bà chù] [罢 黜]Lưu từKhácbãi nhiệm; cấm; bác bỏChữ trong từ罢bàdừng黜chùcách chứcTừ cùng chữ:罢了bà leHSK 6một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)罢工bà gōngHSK 6cuộc đình công罢休bà xiūHSK 7từ bỏ罢免bà miǎnHSK 7cách chứcTừ cận nghĩa:撤职chè zhíbãi nhiệm