羞羞脸[xiū xiū liǎn] [羞 羞 脸]Lưu từKhác(đùa cợt) xấu hổ chưa!Chữ trong từ羞xiūxấu hổ羞xiūxấu hổ脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười羞耻xiū chǐHSK 6(cảm giác) xấu hổ丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ