羵[fěn]Lưu từKháclinh hồnTừ cận nghĩa:鬼guǐHSK 5linh hồn灵língHSK 8nhạy灵魂líng húnHSK 8linh hồn魄pòlinh hồn灵体líng tǐlinh hồn精灵jīng línglinh hồn魂灵hún línglinh hồn魂魄hún pòlinh hồn一灵真性yī líng zhēn xìnglinh hồn