精灵[jīng líng] [精 灵]Lưu từKháclinh hồn; tiên; yêu tinhChữ trong từ精jīngtinh nhuệ灵língnhạyTừ ghép:小精灵xiǎo jīng língyêu tinh精灵文jīng líng wénTiếng Elvish (ngôn ngữ của yêu tinh)蓝精灵lán jīng língXì Trum精灵宝钻jīng líng bǎo zuànbảo vật của linh hồn蓝色小精灵lán sè xiǎo jīng língxì trumTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng心灵xīn língHSK 6sáng dạ精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:鬼guǐHSK 5linh hồn灵língHSK 8nhạy灵魂líng húnHSK 8linh hồn羵fěnlinh hồn魄pòlinh hồn灵体líng tǐlinh hồn魂灵hún línglinh hồn魂魄hún pòlinh hồn一灵真性yī líng zhēn xìnglinh hồn