魂灵[hún líng] [魂 灵]Lưu từKháclinh hồn; tâm trí; ý tưởngChữ trong từ魂húnhồn灵língnhạyTừ cùng chữ:心灵xīn língHSK 6sáng dạ机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi nonTừ cận nghĩa:鬼guǐHSK 5linh hồn灵língHSK 8nhạy灵魂líng húnHSK 8linh hồn羵fěnlinh hồn魄pòlinh hồn灵体líng tǐlinh hồn精灵jīng línglinh hồn魂魄hún pòlinh hồn一灵真性yī líng zhēn xìnglinh hồn