精灵文[jīng líng wén] [精 灵 VĂN]Lưu từKhácTiếng Elvish (ngôn ngữ của yêu tinh)Chữ trong từ精jīngtinh nhuệ灵língnhạy文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng论文lùn wénHSK 4bài báoXem thêm (3)