蓝精灵[lán jīng líng] [蓝 精 灵]Lưu từKhácXì TrumChữ trong từ蓝lánmàu xanh精jīngtinh nhuệ灵língnhạyTừ cùng chữ:蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam心灵xīn língHSK 6sáng dạ蓝天lán tiānHSK 6bầu trời xanh蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay机灵jī lingHSK 7thông minh失灵shī língHSK 8hỏng (máy móc)蓝图lán túHSK 8bản thiết kế水灵灵shuǐ líng língHSK 9tươi nonTừ cận nghĩa:蓝色小精灵lán sè xiǎo jīng língxì trum