翔回[xiáng huí] [翔 回]Lưu từKhácbay vòng (trên trời)Chữ trong từ翔xiángbay lượn回huíxoay vòngTừ cùng chữ:收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về驳回bó huíHSK 7từ chối来回lái huíHSK 8thực hiện một chuyến đi khứ hồi挽回wǎn huíHSK 9lấy lại退回tuì huíHSK 9trả lại (một món đồ)