翘尾巴[qiào wěi ba] [翘 尾 巴]Lưu từKháctỏ ra tự mãnChữ trong từ翘qiàohất lên尾wěiđuôi巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi