翻倍[fān bèi] [翻 倍]Lưu từKháctăng gấp đôiChữ trong từ翻fānlật倍bèi(hai, ba, v.v.) lầnTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)Từ cận nghĩa:翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi倍增bèi zēngtăng gấp đôi