翻悔[fān huǐ] [翻 悔]Lưu từKhácnuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)Chữ trong từ翻fānlật悔huǐ(dạng kết hợp) hối hậnTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch后悔hòu huǐHSK 5hối hận翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)Từ cận nghĩa:反悔fǎn huǐnuốt lời