翻版碟[fān bǎn dié] [翻 版 碟]Lưu từKhácbản sao đĩa DVD; DVD lậuChữ trong từ翻fānlật版bǎnmột đăng ký碟diéđĩaTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch光碟guāng diéHSK 7đĩa quang翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)