翻遍[fān biàn] [翻 遍]Lưu từKháclục tung; lật từng cái; lục soátChữ trong từ翻fānlật遍biànkhắp mọi nơiTừ cùng chữ:普遍pǔ biànHSK 3phổ quát翻译fān yìHSK 4dịch翻番fān fānHSK 7tăng gấp đôi翻天覆地fān tiān fù dìHSK 7long trời lở đất翻来覆去fān lái fù qùHSK 7trằn trọc (khó ngủ)