耄龄[mào líng] [耄 龄]Lưu từKháctuổi già; tám mươi, chín mươi, hoặc hơn (về tuổi)Chữ trong từ耄màotuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90)龄língtuổiTừ cùng chữ:年龄nián língHSK 5tuổi高龄gāo língHSK 7cao tuổiTừ cận nghĩa:老大lǎo dàHSK 8tuổi già老龄lǎo língtuổi già老年期lǎo nián qītuổi già垂暮之年chuí mù zhī niántuổi già耄耋之年mào dié zhī niántuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)