老年期[lǎo nián qī] [LÃO 年 期]Lưu từKháctuổi giàChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…年niánngũ cốc期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũXem thêm (3)Từ cận nghĩa:老大lǎo dàHSK 8tuổi già老龄lǎo língtuổi già耄龄mào língtuổi già垂暮之年chuí mù zhī niántuổi già耄耋之年mào dié zhī niántuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)