耍手腕[shuǎ shǒu wàn] [耍 手 腕]Lưu từKhácchơi chiêu; xoay xởChữ trong từ耍shuǎchơi đùa手shǒutay腕wàncổ tayTừ cùng chữ:手腕shǒu wànHSK 9cổ tay耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:玩手腕wán shǒu wànchơi chiêu耍花枪shuǎ huā qiāngchơi chiêu