耍花枪[shuǎ huā qiāng] [耍 花 枪]Lưu từKhácchơi chiêu; trò bịpChữ trong từ耍shuǎchơi đùa花huāhoa枪qiāngsúngTừ cùng chữ:开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:玩手腕wán shǒu wànchơi chiêu耍手腕shuǎ shǒu wànchơi chiêu