玩手腕[wán shǒu wàn] [玩 手 腕]Lưu từKhácchơi chiêu; trò chính trịChữ trong từ玩wánchơi手shǒutay腕wàncổ tayTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn手腕shǒu wànHSK 9cổ tay玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơiTừ cận nghĩa:耍手腕shuǎ shǒu wànchơi chiêu耍花枪shuǎ huā qiāngchơi chiêu