耿介[gěng jiè] [耿 介]Lưu từKhácngay thẳng và xuất chúngChữ trong từ耿gěng(văn học) sáng sủa介jiègiới thiệuTừ cùng chữ:中介zhōng jièHSK 4làm trung gian媒介méi jièHSK 6trung gian简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt耿直gěng zhíHSK 7thành thật