聚晤[jù wù] [聚 晤]Lưu từKhácgặp gỡ (nhóm xã hội)Chữ trong từ聚jùtập hợp晤wùgặp gỡ (xã hội)Từ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt会晤huì wùHSK 7gặp gỡ聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)