肝糖[gān táng] [肝 糖]Lưu từKhácglycogenChữ trong từ肝gāngan糖tángđườngTừ cùng chữ:肝脏gān zàngHSK 7gan砂糖shā tángHSK 8đường cát口香糖kǒu xiāng tángHSK 8kẹo cao su喜糖xǐ tángHSK 9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)Từ cận nghĩa:糖原táng yuánglycogen动物淀粉dòng wù diàn fěnglycogen